loving cup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cúp tình thân, cúp hữu nghị: "loving cup" là một chiếc cốc hoặc bình lớn bằng kim loại, thường có hai quai, được trao làm cúp chiến thắng trong các cuộc thi đấu.
- Ly uống chung: "loving cup" cũng chỉ một loại bình uống lớn (thường có hai quai) mà nhiều người lần lượt uống từ đó trong các bữa tiệc trang trọng, tượng trưng cho tình bạn và sự đoàn kết.
Ví dụ sử dụng
Cúp tình thân:
- The school kept the cups in a special glass case. (Nhà trường giữ những chiếc cúp trong một tủ kính đặc biệt.)
- The team was awarded a loving cup for their victory. (Đội đã được trao một chiếc cúp tình thân vì chiến thắng của họ.)
Ly uống chung:
- At the banquet, everyone drank from the loving cup to show unity. (Tại bữa tiệc, mọi người uống từ chiếc ly uống chung để thể hiện sự đoàn kết.)
- The loving cup was passed around the table at the wedding feast. (Chiếc ly uống chung được chuyền quanh bàn trong bữa tiệc cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass the loving cup": chuyền ly uống chung, thường là một nghi thức trong các buổi lễ hoặc tiệc.
- The tradition of passing the loving cup dates back to medieval times. (Truyền thống chuyền ly uống chung có từ thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cup (n): cốc, chén, cúp.
- He won a silver cup in the competition. (Anh ấy đã giành được một chiếc cúp bạc trong cuộc thi.)
- Loving (adj): yêu thương, trìu mến.
- She gave him a loving smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
- Trophy: cúp chiến thắng.
- Goblet: ly uống rượu lớn, thường có chân và quai.
- Chalice: chén thánh hoặc ly uống rượu trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "loving cup".
Thành ngữ liên quan
- "a cup that cheers": một ly rượu hoặc đồ uống mang lại niềm vui (thường dùng trong văn phong cổ).
- Let's raise a cup that cheers to our friendship. (Hãy nâng ly chúc mừng tình bạn của chúng ta.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "loving cup"