loving-cup
/'lʌviɳ'kʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chén rượu thâm tình: Một chiếc cốc hoặc ly lớn, thường có hai quai, được chuyền tay nhau giữa các vị khách trong một bữa tiệc hoặc buổi lễ như một biểu tượng của tình bạn, lòng trung thành hoặc sự đoàn kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain passed the loving-cup around the table after the victory. (Đội trưởng chuyền chén rượu thâm tình quanh bàn sau chiến thắng.)
- At the wedding feast, the loving-cup was shared among the elders as a blessing. (Trong tiệc cưới, chén rượu thâm tình được các bậc trưởng thượng chuyền tay nhau như một lời chúc phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink from the loving-cup": uống từ chén rượu thâm tình (hành động tham gia vào nghi thức chia sẻ).
- It was an honor to drink from the ancient loving-cup during the ceremony. (Thật là vinh dự khi được uống từ chén rượu thâm tình cổ xưa trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trophy cup (n): Cúp, chiếc cốc dùng làm giải thưởng.
- Communion cup (n): Chén thánh (dùng trong nghi lễ tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Shared cup: Chén được chia sẻ.
- Ceremonial cup: Chén dùng trong nghi lễ.
Thành ngữ liên quan
- Pass the cup: Chuyền chén (thường chỉ nghi thức tương tự "loving-cup").
- In their tradition, they pass the cup to seal an agreement. (Theo truyền thống của họ, họ chuyền chén để đóng ấn một thỏa thuận.)
danh từ
- chén rượu thâm tình (chuyền tay nhau quanh bàn tiệc)