low-interest

Học thuật
Thân thiện
low-interest

A family signs a low-interest loan to buy their first home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lãi suất thấp: Dùng để mô tả một khoản vay, tài khoản tiết kiệm, hoặc một hình thức tài chính nào đó tỷ lệ phần trăm lãi phải trả hoặc được nhận thấp hơn so với mức trung bình thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government offers low-interest loans to small businesses. (Chính phủ cung cấp các khoản vay lãi suất thấp cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • She opened a low-interest savings account at the bank. ( ấy đã mở một tài khoản tiết kiệm lãi suất thấp tại ngân hàng.)
    • This is a low-interest credit card, so the fees are manageable. (Đây thẻ tín dụng lãi suất thấp, vậy các khoản phí có thể quản lý được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính ngân hàng. thường xuất hiện như một phần của cụm danh từ kết hợp (compound noun), mô tả đặc điểm của một sản phẩm tài chính.
    • The program provides low-interest financing for home improvements. (Chương trình cung cấp hình thức tài trợ lãi suất thấp cho việc cải tạo nhà cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-interest rate (n): Mức lãi suất thấp. Đây một cụm danh từ phổ biến hơn, trong đó "low-interest" đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho "rate".
    • They managed to secure a mortgage with a low-interest rate. (Họ đã xoay xở để được một khoản thế chấp với mức lãi suất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduced-interest: lãi suất giảm.
  • Favourable-rate: mức lãi suất ưu đãi (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc quảng cáo).
Từ trái nghĩa
  • High-interest: lãi suất cao.
    • Be careful of high-interest payday loans. (Hãy cẩn thận với các khoản vay lương lãi suất cao.)
low-interest

A family signs a low-interest loan to buy their first home.

Adjective
  1. lãi suất thấp

Từ trái nghĩa