high-interest
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dùng cho các khoản vay) có lãi suất cao: Chỉ các khoản cho vay hoặc tài khoản tiết kiệm mà tỷ lệ phần trăm lãi phải trả hoặc được nhận là cao hơn mức trung bình thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Be cautious of high-interest loans from unregulated lenders. (Hãy thận trọng với các khoản vay có lãi suất cao từ những tổ chức cho vay không được kiểm soát.)
- The bank offers a high-interest savings account for long-term deposits. (Ngân hàng cung cấp tài khoản tiết kiệm có lãi suất cao cho các khoản tiền gửi dài hạn.)
- Credit card debt often carries a high-interest rate. (Nợ thẻ tín dụng thường có lãi suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-interest environment": môi trường lãi suất cao, thường dùng trong tài chính để chỉ giai đoạn các ngân hàng trung ương tăng lãi suất cơ bản.
- Investing in bonds during a high-interest environment can be attractive. (Đầu tư vào trái phiếu trong môi trường lãi suất cao có thể rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- High-yield (adj): có lợi suất cao. Từ này thường dùng cho các khoản đầu tư rủi ro hơn, nhưng cũng có thể ám chỉ lãi suất cao.
- High-yield bonds are sometimes called junk bonds. (Trái phiếu lợi suất cao đôi khi được gọi là trái phiếu rác.)
Từ đồng nghĩa
- High-rate: có tỷ lệ cao (thường dùng cho lãi suất).
- Costly borrowing: khoản vay đắt đỏ (nhấn mạnh vào chi phí).
Từ trái nghĩa
- Low-interest: có lãi suất thấp.
- Interest-free: không có lãi suất.
Adjective
- (các khoản vay) có lãi suất cao