low-resolution

Học thuật
Thân thiện
low-resolution

The low-resolution image appears blurry on the computer screen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về thiết bị đầu ra của máy tính) tạo ra hình ảnh độ phân giải thấp, không sắc nét: Mô tả một thiết bị (như màn hình, máy in) hoặc một tập tin hình ảnh số lượng điểm ảnh (pixel) thấp, dẫn đến hình ảnh hiển thị bị mờ, thiếu chi tiết có thể thấy các ô vuông (hiện tượng "bể ảnh").
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This old monitor can only display low-resolution images. (Màn hình này chỉ có thể hiển thị những hình ảnh độ phân giải thấp.)
    • The video was recorded in low-resolution mode to save storage space. (Video được ghichế độ độ phân giải thấp để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
    • The map is blurry because it's a low-resolution copy. (Bản đồ bị mờ đó một bản sao độ phân giải thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low-resolution version": phiên bản độ phân giải thấp.

    • Please send me the full-size image, not just the low-resolution version. (Hãy gửi cho tôi hình ảnh kích thước đầy đủ, không chỉ phiên bản độ phân giải thấp.)
  • "low-resolution display/screen": màn hình hiển thị độ phân giải thấp.

    • The smartwatch has a functional but low-resolution display. (Đồng hồ thông minh màn hình dùng được nhưng độ phân giải thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-res (adj, viết tắt thông dụng): có nghĩa giống hệt "low-resolution", dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kỹ thuật.

    • I found only a low-res version of the logo. (Tôi chỉ tìm thấy một phiên bản logo độ phân giải thấp.)
  • High-resolution (adj, trái nghĩa): độ phân giải cao, sắc nét.

    • For printing, you need a high-resolution photo. (Để in ấn, bạn cần một bức ảnh độ phân giải cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pixelated: bị vỡ hạt, hiện các pixel (thường kết quả của độ phân giải thấp).
  • Blurry: mờ, không nét.
  • Fuzzy: mờ, không sắc nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "low-resolution")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "low-resolution")

low-resolution

The low-resolution image appears blurry on the computer screen.

Adjective
  1. (các thiết bị đầu ra của máy tính) tạo ra hình ảnh độ phân giải thấp, không sắc nét

Từ trái nghĩa