low-resolution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về thiết bị đầu ra của máy tính) tạo ra hình ảnh có độ phân giải thấp, không sắc nét: Mô tả một thiết bị (như màn hình, máy in) hoặc một tập tin hình ảnh có số lượng điểm ảnh (pixel) thấp, dẫn đến hình ảnh hiển thị bị mờ, thiếu chi tiết và có thể thấy rõ các ô vuông (hiện tượng "bể ảnh").
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This old monitor can only display low-resolution images. (Màn hình cũ này chỉ có thể hiển thị những hình ảnh có độ phân giải thấp.)
- The video was recorded in low-resolution mode to save storage space. (Video được ghi ở chế độ độ phân giải thấp để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
- The map is blurry because it's a low-resolution copy. (Bản đồ bị mờ vì đó là một bản sao có độ phân giải thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"low-resolution version": phiên bản có độ phân giải thấp.
- Please send me the full-size image, not just the low-resolution version. (Hãy gửi cho tôi hình ảnh kích thước đầy đủ, không chỉ phiên bản độ phân giải thấp.)
"low-resolution display/screen": màn hình hiển thị độ phân giải thấp.
- The smartwatch has a functional but low-resolution display. (Đồng hồ thông minh có màn hình dùng được nhưng độ phân giải thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Low-res (adj, viết tắt thông dụng): có nghĩa giống hệt "low-resolution", dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kỹ thuật.
- I found only a low-res version of the logo. (Tôi chỉ tìm thấy một phiên bản logo độ phân giải thấp.)
High-resolution (adj, trái nghĩa): có độ phân giải cao, sắc nét.
- For printing, you need a high-resolution photo. (Để in ấn, bạn cần một bức ảnh có độ phân giải cao.)
Từ đồng nghĩa
- Pixelated: bị vỡ hạt, hiện rõ các pixel (thường là kết quả của độ phân giải thấp).
- Blurry: mờ, không rõ nét.
- Fuzzy: mờ, không sắc nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "low-resolution")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "low-resolution")
Adjective
- (các thiết bị đầu ra của máy tính) tạo ra hình ảnh có độ phân giải thấp, không sắc nét