high-resolution

Học thuật
Thân thiện
high-resolution

A scientist examines a high-resolution image of a cell on a computer monitor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ phân giải cao: Mô tả một thiết bị, hình ảnh, hoặc màn hình khả năng hiển thị hoặc ghi lại chi tiết rất sắc nét rõ ràng nhờ vào mật độ điểm ảnh (pixel) hoặc phần tử ảnh rất dày đặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This camera takes high-resolution photos. (Máy ảnh này chụp được những bức ảnh độ phân giải cao.)
    • For graphic design, you need a high-resolution monitor. (Để làm thiết kế đồ họa, bạn cần một màn hình độ phân giải cao.)
    • The satellite provides high-resolution images of the Earth's surface. (Vệ tinh cung cấp những hình ảnh độ phân giải cao về bề mặt Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-resolution scan": bản quét độ phân giải cao.
    • The library created a high-resolution scan of the ancient manuscript. (Thư viện đã tạo ra một bản quét độ phân giải cao của bản thảo cổ.)
  • "High-resolution audio": âm thanh độ phân giải cao (thường chỉ âm thanh kỹ thuật số với tần số lấy mẫu độ sâu bit cao, tái tạo âm thanh chi tiết hơn).
    • Audiophiles prefer listening to music in high-resolution audio formats. (Những người đam mê âm thanh thích nghe nhạccác định dạng âm thanh độ phân giải cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-res (adj, viết tắt thông dụng): độ phân giải cao.
    • I'll send you the high-res version of the logo. (Tôi sẽ gửi cho bạn bản độ phân giải cao của logo.)
  • Resolution (n): độ phân giải.
    • The resolution of this screen is 4K. (Độ phân giải của màn hình này 4K.)
  • Low-resolution (adj): độ phân giải thấp.
    • The preview image is only a low-resolution version. (Hình ảnh xem trước chỉ một bản độ phân giải thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp (adj): sắc nét (có thể dùng để mô tả chất lượng hình ảnh do độ phân giải cao mang lại).
  • Detailed (adj): chi tiết (mô tả đặc điểm của hình ảnh độ phân giải cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "high-resolution" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "high-resolution".)

high-resolution

A scientist examines a high-resolution image of a cell on a computer monitor.

Adjective
  1. độ phân giải cao
    • high-resolution television
      tuyến độ phân giải cao

Từ trái nghĩa