loxodromie

danh từ giống cái
  1. (hàng hải; toán học; địa lý; địa chất) đường tà hành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "loxodromie"

loxodromie
Le capitaine trace la loxodromie sur la carte marine.