loxodromie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường tà hành: Đường cong trên bề mặt Trái Đất (hoặc một hình cầu) cắt tất cả các kinh tuyến dưới cùng một góc. Trong hàng hải, đây là đường đi mà một con tàu sẽ theo nếu nó luôn giữ một hướng la bàn không đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La loxodromie n'est pas le chemin le plus court entre deux points sur un globe, contrairement à l'orthodromie. (Đường tà hành không phải là đường đi ngắn nhất giữa hai điểm trên địa cầu, trái ngược với đường trắc địa vòng lớn.)
- Les cartes de Mercator sont conçues de telle sorte que les loxodromies y apparaissent comme des lignes droites. (Các bản đồ Mercator được thiết kế sao cho các đường tà hành xuất hiện dưới dạng những đường thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Courbe loxodromique": Đường cong loxodromic, một cách gọi khác của "loxodromie".
- La courbe loxodromique est d'un grand intérêt pour la navigation. (Đường cong loxodromic có tầm quan trọng lớn trong hàng hải.)
"Navigation loxodromique": Hành trình theo đường tà hành, phương pháp điều hướng theo một góc phương vị không đổi.
- Avant l'ère électronique, la navigation loxodromique était plus simple à calculer que la navigation orthodromique. (Trước thời đại điện tử, hành trình theo đường tà hành dễ tính toán hơn hành trình theo đường trắc địa vòng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Loxodromique (tính từ): thuộc về đường tà hành.
- Une route loxodromique. (Một tuyến đường tà hành.)
Orthodromie (danh từ giống cái): đường trắc địa vòng lớn, đường tròn lớn, là đường đi ngắn nhất giữa hai điểm trên mặt cầu.
- Pour les longs trajets aériens, on préfère l'orthodromie à la loxodromie. (Đối với các hành trình đường không dài, người ta ưa dùng đường trắc địa vòng lớn hơn là đường tà hành.)
Từ đồng nghĩa
- Route à cap constant: tuyến đường với hướng la bàn không đổi.
- Ligne de rhumb: đường rhumb (cách gọi trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- (hàng hải; toán học; địa lý; địa chất) đường tà hành