loyalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lòng trung thành, sự trung kiên: "loyalisme" chỉ thái độ hoặc nguyên tắc trung thành tuyệt đối với một người, một tổ chức, một chính phủ hoặc một lý tưởng, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn hoặc có sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son loyalisme envers la monarchie est inébranlable. (Lòng trung thành của ông ta đối với chế độ quân chủ là không thể lay chuyển.)
- Le loyalisme des employés envers l'entreprise a été récompensé. (Lòng trung thành của nhân viên đối với công ty đã được đền đáp.)
- Ils ont fait preuve d'un grand loyalisme durant la crise. (Họ đã thể hiện một lòng trung thành lớn trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loyalisme politique": chủ nghĩa trung thành chính trị, thường chỉ sự ủng hộ trung kiên đối với một chính phủ hoặc chế độ hiện hành.
- Son loyalisme politique l'a empêché de critiquer le parti. (Chủ nghĩa trung thành chính trị của ông ta đã ngăn cản việc chỉ trích đảng.)
"Loyalisme dynastique": lòng trung thành với một triều đại, dòng họ cai trị.
- Le loyalisme dynastique était très fort dans cette région. (Lòng trung thành với triều đại từng rất mạnh mẽ ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
Loyal (adj): trung thành, trung kiên.
- Un ami loyal. (Một người bạn trung thành.)
Loyauté (n.f): lòng trung thành, đức tính trung thành.
- Il a agi avec une grande loyauté. (Anh ấy đã hành động với một lòng trung thành lớn.)
Fidélité (n.f): lòng trung thành, sự chung thủy (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả tình yêu, tôn giáo).
- La fidélité à ses principes. (Lòng trung thành với các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fidélité: lòng trung thành, sự chung thủy.
- Dévouement: lòng tận tụy, sự tận tâm.
- Attachement: sự gắn bó, lòng trung thành.
Từ trái nghĩa
- Trahison: sự phản bội.
- Infidélité: sự không trung thành, sự phản bội.
- Déloyauté: sự bất trung, sự không trung thực.
danh từ giống đực
- lòng trung thành