loyaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung thành: Dùng để mô tả một người, nhóm người hoặc thái độ thể hiện sự trung thành tuyệt đối với một chính quyền, lãnh tụ, chế độ hoặc nguyên tắc, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng hoặc nội chiến.
Danh từ (giống đực/giống cái: un loyaliste / une loyaliste):
- Người trung thành: Chỉ một cá nhân ủng hộ và trung thành với chính quyền hiện tại hoặc chế độ đương nhiệm, thường chống lại các lực lượng nổi dậy hoặc cách mạng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une faction loyaliste a défendu le palais. (Một phe phái trung thành đã bảo vệ cung điện.)
- Ses sentiments sont restés loyalistes jusqu'au bout. (Tình cảm của ông ấy vẫn trung thành cho đến cùng.)
Danh từ:
- Les loyalistes ont refusé de se joindre à la rébellion. (Những người trung thành đã từ chối tham gia cuộc nổi dậy.)
- C'est une loyaliste de la première heure. (Bà ấy là một người trung thành từ những ngày đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Contexte historique: Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị để chỉ những người ủng hộ chế độ quân chủ (ví dụ: trong Cách mạng Pháp) hoặc chính phủ hợp hiến chống lại phe nổi loạn.
- Pendant la guerre civile, les régions loyalistes ont résisté. (Trong suốt cuộc nội chiến, các vùng trung thành với chính phủ đã kháng cự.)
Biến thể và từ gần giống
Loyalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa trung thành, tư tưởng hoặc hành động của người trung thành.
- Son loyalisme envers la couronne était incontestable. (Lòng trung thành của ông ta với ngai vàng là không thể chối cãi.)
Loyal (tính từ): Trung thành (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng trong tình bạn, tình yêu, công việc).
- Un ami loyal. (Một người bạn trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Fidèle (tính từ/danh từ): trung thành, người trung thành.
- Partisan du régime (cụm danh từ): người ủng hộ chế độ.
Từ trái nghĩa
- Rebelle (tính từ/danh từ): nổi loạn, người nổi loạn.
- Révolutionnaire (tính từ/danh từ): cách mạng, người cách mạng.
- Traître (tính từ/danh từ): phản bội, kẻ phản bội.
danh từ
- người trung thành