lozal

Noun
  1. diuretic (trade name Lozal) used in the treatment of hypertension

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lozal"

lozal
A patient takes one lozal tablet with a glass of water.