loại

noun
  1. sort; category; gemos
verb
  1. to eliminate; to weed out
    • loại những kẻ bất tài
      to weed out the inefficients

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

loại
Cô bé thi đến vòng hai thì bị loại.