luận giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đang bàn luận, thảo luận: "luận giả" chỉ một cá nhân đang tham gia vào việc bàn bạc, trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
- Người bình luận, người bình giải: Từ này cũng có thể dùng để chỉ người đưa ra những nhận xét, phân tích về một sự việc, tác phẩm văn học hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các luận giả trong hội thảo đã đưa ra nhiều ý kiến sâu sắc. (Những người thảo luận trong hội thảo đã đưa ra nhiều ý kiến sâu sắc.)
- Luận giả của bài thơ này cho rằng tác giả muốn thể hiện nỗi niềm hoài cổ. (Người bình luận bài thơ này cho rằng tác giả muốn thể hiện nỗi niềm hoài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luận giả" trong văn cảnh học thuật: thường dùng để chỉ các học giả, nhà nghiên cứu khi họ tham gia tranh luận hoặc bình giải về một học thuyết, một vấn đề khoa học.
- Các luận giả về lịch sử vẫn còn nhiều tranh cãi về sự kiện này. (Các nhà bình luận về lịch sử vẫn còn nhiều tranh cãi về sự kiện này.)
Biến thể và từ gần giống
- Luận (động từ): bàn luận, thảo luận.
- Chúng ta cần luận kỹ vấn đề này. (Chúng ta cần bàn luận kỹ vấn đề này.)
- Luận bàn (động từ): thảo luận, bàn bạc.
- Họ đang luận bàn về kế hoạch tương lai. (Họ đang thảo luận về kế hoạch tương lai.)
- Luận điểm (danh từ): điểm, ý chính trong lập luận.
- Luận điểm của anh ấy rất chặt chẽ. (Điểm lập luận của anh ấy rất chặt chẽ.)
- Luận văn (danh từ): bài viết học thuật (như luận án).
- Cô ấy đang viết luận văn tốt nghiệp. (Cô ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Người bàn luận: người tham gia thảo luận.
- Người bình luận: người đưa ra ý kiến nhận xét, đánh giá.
- Nhà bình giải: người chuyên phân tích, giải thích (thường trong lĩnh vực học thuật, văn chương).
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Luận giả" là một từ Hán Việt, có tần suất sử dụng không cao trong đời sống hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc phong cách viết trang trọng.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái trang trọng, học thuật.
- Người đang bàn luận.