luận nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm xét, phân tích ý nghĩa: Hành động tìm hiểu, suy xét, phân tích kỹ lưỡng ý nghĩa của câu văn hoặc của từng chữ trong văn bản, đặc biệt là trong các tác phẩm kinh điển, văn chương hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà nghiên cứu đang luận nghĩa từng câu trong bản dịch cổ. (Các nhà nghiên cứu đang phân tích ý nghĩa từng câu trong bản dịch cổ.)
- Để hiểu tư tưởng của tác giả, trước tiên phải luận nghĩa các thuật ngữ then chốt. (Để hiểu tư tưởng của tác giả, trước tiên phải tìm xét ý nghĩa các thuật ngữ then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luận nghĩa kinh điển": phân tích, giải thích ý nghĩa của các tác phẩm kinh điển.
- Công việc của ông ấy là luận nghĩa kinh điển Nho gia. (Công việc của ông ấy là phân tích ý nghĩa các tác phẩm kinh điển Nho gia.)
"luận nghĩa văn bản": thực hiện việc tìm hiểu, phân tích ý nghĩa một cách có hệ thống đối với một văn bản.
- Bài viết này tập trung luận nghĩa văn bản "Truyện Kiều". (Bài viết này tập trung phân tích ý nghĩa văn bản "Truyện Kiều".)
Biến thể và từ gần giống
Luận giải (động từ): giải thích, phân tích và làm sáng tỏ ý nghĩa.
- Giáo sư luận giải cặn kẽ từng chi tiết trong tác phẩm. (Giáo sư giải thích cặn kẽ từng chi tiết trong tác phẩm.)
Chú giải (động từ): ghi chú, giải thích ý nghĩa (thường đi kèm bên lề hoặc cuối văn bản).
- Phần chú giải giúp người đọc hiểu rõ hơn các điển tích. (Phần ghi chú giải thích giúp người đọc hiểu rõ hơn các điển tích.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tích ý nghĩa: chia tách, xem xét các thành phần để hiểu rõ ý nghĩa.
- Suy xét ý nghĩa: suy nghĩ, cân nhắc để tìm ra ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Luận nghĩa từ nguyên: phân tích, tìm hiểu ý nghĩa dựa trên nguồn gốc và sự phát triển của từ.
- Muốn hiểu sâu, cần luận nghĩa từ nguyên của các khái niệm này. (Muốn hiểu sâu, cần phân tích ý nghĩa dựa trên từ nguyên của các khái niệm này.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "luận nghĩa" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật nên ít xuất hiện trong thành ngữ phổ thông.)
- Tìm xét ý nghĩa của câu văn hay của từng chữ.