luống những
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm phó từ:
- Một cách vô ích, uổng công, phí hoài: Diễn tả việc bỏ ra nhiều công sức, thời gian hoặc tâm tư nhưng không đạt được kết quả gì, chỉ là sự chờ đợi, mong mỏi trong vô vọng.
- Luôn luôn, không ngừng, liên tục (mang sắc thái tiêu cực): Diễn tả một trạng thái, hành động lặp đi lặp lại một cách dai dẳng, thường đi kèm với sự mệt mỏi, vô vọng.
Ví dụ sử dụng
Theo nghĩa "uổng công, vô ích":
- Tin sương luống những rày mong mai chờ. (Nghe tin mơ hồ, chỉ uổng công hôm trông mai đợi.)
- Nói mãi cũng luống những thôi, anh ấy chẳng chịu nghe đâu. (Nói mãi cũng chỉ uổng công thôi, anh ấy chẳng chịu nghe đâu.)
Theo nghĩa "luôn luôn, dai dẳng":
- Đêm ngày luống những âm thầm. (Đêm ngày luôn luôn thầm lặng suy tư.)
- Căn bệnh ấy khiến bà luống những đau đớn. (Căn bệnh ấy khiến bà luôn luôn đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luống những" thường đi kèm với các động từ chỉ sự chờ đợi, mong mỏi, suy tư hoặc đau khổ: Cụm từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển để nhấn mạnh sự vô vọng hoặc tính chất dai dẳng của một trạng thái tinh thần.
- Luống những đợi chờ trong cô quạnh. (Chỉ uổng công/vô ích chờ đợi trong sự cô quạnh.)
- Luống những buồn phiền vì chuyện không đâu. (Luôn luôn buồn phiền vì những chuyện vô cớ.)
Biến thể và từ gần giống
Luống công: Chỉ sự uổng công, phí sức.
- Khuyên nó cũng luống công thôi. (Khuyên nó cũng uổng công thôi.)
Luống: (từ cổ) Một cách vô ích.
- Để luống thì giờ. (Để phí thì giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Uổng công: Tốn công vô ích.
- Hoài công: Tốn công mà không được gì.
- Vô ích: Không có lợi ích, không có kết quả.
- Dai dẳng: Kéo dài lê thê, không dứt.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Luống những" là một cụm từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc trong những ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "uổng công", "phí hoài" hoặc "luôn luôn" thay thế.
- Sắc thái: Cụm từ luôn mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự tiếc nuối, mệt mỏi hoặc bất lực.
- ph. Mất nhiều công sức: Tin sương luống những rày mong mai chờ (K).