lua

lua

Người chăn cừu lua đàn cừu vào chuồng.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Như "lùa": "lua" biến thể phương ngữ của từ "lùa", mang nghĩa đẩy, xua, hoặc dồn một vật hoặc sinh vật theo một hướng nhất định.
    • dụ: Lua trâu ra đồng. (Dồn trâu ra đồng.)
dụ sử dụng
  • ( xua đàn vào chuồng.)
  • (Đẩy xe vào lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lua nước" (phương ngữ): dẫn nước vào ruộng hoặc kênh mương.

    • Mùa khô, nông dân phải lua nước từ sông vào ruộng. (Mùa khô, nông dân phải dẫn nước từ sông vào ruộng.)
  • "lua đuổi": xua đuổi mạnh mẽ.

    • Chó lua đuổi vịt ra khỏi vườn. (Chó xua đuổi vịt ra khỏi vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lùa (động từ, phổ thông): đẩy, xua, dồn.
    • Lùa vào chuồng. (Dồn vào chuồng.)
  • Xua (động từ): đuổi đi, làm cho di chuyển.
    • Xua ruồi muỗi. (Đuổi ruồi muỗi.)
  • Dồn (động từ): ép vào một chỗ.
    • Dồn heo vào góc chuồng. (Ép heo vào góc chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lùa: từ phổ thông tương đương.
  • Xua: đuổi đi, thường dùng với sinh vật nhỏ.
  • Đẩy: dùng lực để di chuyển vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Lua như lùa vịt: chỉ hành động dồn ép mạnh mẽ, thô bạo.
    • Cảnh sát lua đám đông như lùa vịt. (Cảnh sát dồn ép đám đông một cách thô bạo.)