lua
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Như "lùa": "lua" là biến thể phương ngữ của từ "lùa", mang nghĩa đẩy, xua, hoặc dồn một vật hoặc sinh vật theo một hướng nhất định.
- Ví dụ: Lua trâu ra đồng. (Dồn trâu ra đồng.)
Ví dụ sử dụng
- (Nó xua đàn gà vào chuồng.)
- (Đẩy xe vào lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lua nước" (phương ngữ): dẫn nước vào ruộng hoặc kênh mương.
- Mùa khô, nông dân phải lua nước từ sông vào ruộng. (Mùa khô, nông dân phải dẫn nước từ sông vào ruộng.)
"lua đuổi": xua đuổi mạnh mẽ.
- Chó lua đuổi lũ vịt ra khỏi vườn. (Chó xua đuổi lũ vịt ra khỏi vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lùa (động từ, phổ thông): đẩy, xua, dồn.
- Lùa bò vào chuồng. (Dồn bò vào chuồng.)
- Xua (động từ): đuổi đi, làm cho di chuyển.
- Xua ruồi muỗi. (Đuổi ruồi muỗi.)
- Dồn (động từ): ép vào một chỗ.
- Dồn heo vào góc chuồng. (Ép heo vào góc chuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Lùa: từ phổ thông tương đương.
- Xua: đuổi đi, thường dùng với sinh vật nhỏ.
- Đẩy: dùng lực để di chuyển vật thể.
Thành ngữ liên quan
- Lua như lùa vịt: chỉ hành động dồn ép mạnh mẽ, thô bạo.
- Cảnh sát lua đám đông như lùa vịt. (Cảnh sát dồn ép đám đông một cách thô bạo.)