lubber line

lubber line

The captain aligns the ship's wheel with the lubber line on the compass.

Định nghĩa

Danh từ: Đường mũi tàu (trên la bàn hàng hải) - Một vạch cố định trên la bàn của tàu, dùng để chỉ hướng mũi tàu đang đi. Vạch này được căn chỉnh với trục dọc của tàu, giúp thủy thủ xác định hướng đi thực tế của tàu so với hướng bắc từ tính.

dụ sử dụng
  • (Đường mũi tàu trên la bàn phải được căn chỉnh với sống tàu để định hướng chính xác.)
  • (Khi người lái bẻ bánh lái, đường mũi tàu chỉ hướng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the lubber line": không phải thuật ngữ chính thức, nhưng đôi khi được dùng để chỉ việc tàu lệch khỏi hướng đã định do gió hoặc dòng chảy.
    • The ship crossed the lubber line slightly due to strong currents. (Con tàu lệch khỏi đường mũi tàu một chút do dòng chảy mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubber (danh từ): thủy thủ vụng về, thiếu kinh nghiệm (từ này không liên quan trực tiếp đến "lubber line" nhưng cùng gốc từ).
  • Lubber's hole: lỗ trên boong tàu dành cho thủy thủ mới tập leo lên cột buồm.
  • Heading (danh từ): hướng đi của tàu, thường được đo bằng la bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Compass line: vạch la bàn (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Direction indicator: chỉ báo hướng (không chính xác bằng "lubber line" trong hàng hải).
Các cụm từ liên quan
  • To set the lubber line: điều chỉnh đường mũi tàu.
    • The navigator set the lubber line before departure. (Người hoa tiêu điều chỉnh đường mũi tàu trước khi khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep the lubber line steady: duy trì hướng đi ổn định.
    • The captain ordered to keep the lubber line steady during the storm. (Thuyền trưởng ra lệnh duy trì hướng đi ổn định trong suốt cơn bão.)

Từ chứa "lubber line"