lubberliness

/'lʌbəlinis/
Học thuật
Thân thiện
lubberliness

A clumsy sailor displayed his lubberliness on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ vụng về, cử chỉ vụng về: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự thiếu khéo léo, lóng ngóng trong hành động hoặc cử chỉ.
    • Sự ngớ ngẩn, sự khờ dại: Chỉ sự thiếu thông minh, nhanh nhẹn; hành vi hoặc suy nghĩ chậm chạp, đần độn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His lubberliness with the tools made the simple repair take hours. (Sự vụng về của anh ta với dụng cụ khiến việc sửa chữa đơn giản mất hàng giờ.)
    • The lubberliness of the new recruit was evident in his clumsy movements. (Sự vụng về của tân binh thể hiện qua những cử động lóng ngóng của anh ta.)
    • She was frustrated by her own lubberliness when trying to learn the dance. ( ấy bực bội sự vụng về của chính mình khi cố gắng học điệu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great lubberliness": với sự vụng về rất lớn.

    • He carried the fragile vase with great lubberliness, nearly dropping it. (Anh ta mang chiếc bình dễ vỡ với sự vụng về rất lớn, suýt nữa thì làm rơi .)
  • "an air of lubberliness": vẻ ngoài vụng về, ngờ nghệch.

    • Despite his intelligence, his large frame gave him an air of lubberliness. (Bất chấp trí thông minh, tầm vóc to lớn của anh ta tạo ra một vẻ ngoài vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubber (danh từ): người vụng về, chậm chạp; thủy thủ vụng về, tay .

    • The old sailor called the inexperienced boy a landlubber. (Người thủy thủ già gọi cậu thiếu kinh nghiệm một tay .)
  • Lubberly (tính từ/phó từ): vụng về, lóng ngóng; một cách vụng về.

    • He moved in a lubberly manner. (Anh ta di chuyển một cách vụng về.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsiness: sự vụng về, hậu đậu.
  • Awkwardness: sự lúng túng, vụng về.
  • Ineptitude: sự bất tài, vụng về.
  • Stupidity: sự ngu ngốc, đần độn (nghĩa nhấn mạnh sự khờ dại).
Từ trái nghĩa
  • Grace: sự duyên dáng, uyển chuyển.
  • Dexterity: sự khéo léo, nhanh nhẹn.
  • Agility: sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Cleverness: sự thông minh, lanh lợi.
Lưu ý sử dụng
  • "Lubberliness" một danh từ ít phổ biến, mang tính trang trọng hoặc cổ xưa, thường được dùng trong văn viết hơn văn nói hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc liên quan đến hàng hải ("lubber" chỉ thủy thủ vụng về), nhưng nghĩa hiện đại mở rộng cho mọi hành động vụng về hoặc ngớ ngẩn nói chung.
lubberliness

A clumsy sailor displayed his lubberliness on the ship's deck.

danh từ
  1. thái độ vụng về, cử chỉ vụng về; sự ngớ ngẩn, sự khờ dại