lubbock

lubbock

Lubbock is a major city on the plains of northwest Texas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lubbock: Tên của một thành phố nằmphía tây bắc tiểu bang Texas, Hoa Kỳ, về phía nam của thành phố Amarillo. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Lubbock nổi tiếng với mối liên kết chặt chẽ với ngành công nghiệp âm nhạc.)
  • (Nhiều sinh viên theo học Đại học Texas Tech ở Lubbock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Lubbock": đến từ thành phố Lubbock.

    • She is proud to be from Lubbock, Texas. ( ấy tự hào khi đến từ Lubbock, Texas.)
  • "the Lubbock area": khu vực Lubbock.

    • The Lubbock area has a unique culture and history. (Khu vực Lubbock một nền văn hóa lịch sử độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubbockite (danh từ): cư dân của thành phố Lubbock.
    • A Lubbockite is someone who lives in Lubbock, Texas. (Một Lubbockite người sống ở Lubbock, Texas.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố ở Texas: Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể mô tả "một đô thịmiền tây bắc Texas".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "lubbock" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lubbock".

Từ gần giống