lubeck

lubeck

A cargo ship sails into the port of Lubeck.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lübeck: một thành phốtây bắc nước Đức một cảng quan trọng trên biển Baltic; thành viên hàng đầu của Liên minh Hanse.

dụ sử dụng
  • (Lübeck nổi tiếng với kiến trúc thời Trung cổ được bảo tồn tốt.)
  • (Thành phố Lübeck từng một trung tâm thương mại lớn trong thời kỳ Liên minh Hanse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lübeck marzipan": một loại bánh hạnh nhân đặc sản nổi tiếng của Lübeck.

    • She brought back some Lübeck marzipan as a souvenir from Germany. ( ấy mang về một ít bánh hạnh nhân Lübeck làm quà lưu niệm từ Đức.)
  • "Lübeck law": luật pháp của thành phố Lübeck, từng được áp dụng rộng rãi trong các thành phố Hanse.

    • Lübeck law influenced the legal systems of many Baltic cities. (Luật Lübeck đã ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật của nhiều thành phố Baltic.)
Biến thể từ gần giống
  • Lübecker (danh từ): người dân hoặc người gốc Lübeck.
    • The Lübeckers are proud of their city's history. (Người dân Lübeck tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Lübeck" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "Lübeck" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Queen of the Hanseatic League": biệt danh của Lübeck, chỉ vị thế lãnh đạo của trong liên minh.
    • Lübeck was often called the Queen of the Hanseatic League. (Lübeck thường được gọi là Nữ hoàng của Liên minh Hanse.)