lubricative
/'lu:brikeitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất bôi trơn, làm trơn: "lubricative" mô tả tính chất của một chất có khả năng làm giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc bằng cách tạo ra một lớp màng ngăn cách.
- Dùng để bôi trơn: Chỉ một vật liệu hoặc chất được sử dụng với mục đích chính là làm chất bôi trơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mineral oil has lubricative properties. (Dầu khoáng có các đặc tính bôi trơn.)
- The mechanic applied a lubricative grease to the gears. (Người thợ máy đã bôi một loại mỡ có tính bôi trơn lên các bánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lubricative function": chức năng bôi trơn.
- Synovial fluid serves a vital lubricative function in our joints. (Dịch khớp đóng một chức năng bôi trơn quan trọng trong các khớp của chúng ta.)
"lubricative effect": hiệu ứng/tác dụng bôi trơn.
- The new coating provides an excellent lubricative effect, reducing wear. (Lớp phủ mới mang lại hiệu ứng bôi trơn tuyệt vời, làm giảm độ mài mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Lubricant (n): chất bôi trơn.
- Oil is a common lubricant for engines. (Dầu là một chất bôi trơn phổ biến cho động cơ.)
Lubrication (n): sự bôi trơn, quá trình bôi trơn.
- Regular lubrication extends the machine's life. (Việc bôi trơn thường xuyên kéo dài tuổi thọ của máy.)
Lubricate (v): bôi trơn.
- You should lubricate the chain on your bicycle. (Bạn nên bôi trơn xích trên xe đạp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Slippery: trơn, dễ trượt (nhấn mạnh đến bề mặt, không nhất thiết là chất bôi trơn).
- Oily: có dầu, nhờn (mô tả cảm giác hoặc thành phần).
Từ trái nghĩa
- Abrasive: có tính mài mòn.
- Frictional: có ma sát.
tính từ
- có thể dùng làm dầu nhờn; dùng làm dầu nhờn