lubrification

Học thuật
Thân thiện
lubrification

Le mécanicien effectue la lubrification des pièces du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bôi trơn, sự tra dầu mỡ: Hành động hoặc quá trình áp dụng một chất (như dầu, mỡ) để giảm ma sát mài mòn giữa các bộ phận chuyển động trong máy móc hoặc cơ chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lubrification régulière du moteur est essentielle. (Việc bôi trơn động cơ thường xuyênđiều cần thiết.)
    • Ce produit est conçu pour la lubrification des chaînes de vélo. (Sản phẩm này được thiết kế để bôi trơn xích xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système de lubrification": Hệ thống bôi trơn.

    • Le système de lubrification automatique a été installé. (Hệ thống bôi trơn tự động đã được lắp đặt.)
  • "Problème de lubrification": Vấn đề về bôi trơn.

    • La panne était due à un problème de lubrification. (Sự cố là do một vấn đề về bôi trơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubrifier (động từ): bôi trơn, tra dầu mỡ.

    • Il faut lubrifier les gonds de la porte. (Cần phải bôi trơn các bản lề của cửa.)
  • Lubrifiant (danh từ giống đực): chất bôi trơn.

    • J'ai acheté un nouveau lubrifiant pour ma voiture. (Tôi đã mua một chất bôi trơn mới cho xe ô của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Graissage (danh từ giống đực): sự tra mỡ, sự bôi trơn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Huile de lubrification: Dầu bôi trơn.

    • Vérifiez le niveau d'huile de lubrification. (Hãy kiểm tra mức dầu bôi trơn.)
  • Point de lubrification: Điểm bôi trơn.

    • N'oubliez pas les points de lubrification indiqués sur le schéma. (Đừng quên các điểm bôi trơn được chỉ ra trên sơ đồ.)
lubrification

Le mécanicien effectue la lubrification des pièces du moteur.

danh từ giống cái
  1. sự bôi trơn, sự tra dầu mỡ