lucernaire

Học thuật
Thân thiện
lucernaire

Une lucernaire flotte doucement dans l'eau bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Buổi lễ đêm thứ bảy: Trong tôn giáo, "lucernaire" là một buổi lễ cầu nguyện vào buổi tối, đặc biệtvào tối thứ Bảy, thường liên quan đến việc thắp đèn.
  2. Danh từ giống cái:

    • Sứa đèn (một loài sứa định cư): Trong động vật học, "lucernaire" chỉ một loài sứa thuộc bộ Lucernariida, hình dạng giống cái đèn thường sống bám (định cư) ở đáy biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le lucernaire du samedi soir est un moment de recueillement. (Buổi lễ đêm thứ bảymột khoảnh khắc tĩnh tâm.)
    • Ils se réunissent pour le lucernaire. (Họ tụ họp cho buổi lễ đêm.)
  • Danh từ giống cái:

    • La lucernaire est un animal marin fascinant. (Sứa đènmột loài động vật biển kỳ thú.)
    • On peut observer une lucernaire fixée sur un rocher. (Người ta có thể quan sát một con sứa đèn bám trên một tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assister au lucernaire": Tham dự buổi lễ đêm.

    • Les fidèles assistent au lucernaire chaque samedi. (Các tín hữu tham dự buổi lễ đêm mỗi thứ Bảy.)
  • "Étudier la lucernaire": Nghiên cứu loài sứa đèn.

    • Les biologistes marins étudient la lucernaire pour comprendre son écologie. (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu sứa đèn để hiểu về hệ sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lucernarien (adj): Thuộc về buổi lễ đèn hoặc thuộc về loài sứa đèn.
    • Un chant lucernarien. (Một bài thánh ca dành cho buổi lễ đèn.)
    • Une forme lucernarienne. (Một dạng thuộc loài sứa đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống đực:
    • Office du soir: Buổi lễ tối.
  • Danh từ giống cái:
    • Stauroméduse: Tên gọi khoa học khác của nhóm sứa định cư, bao gồm sứa đèn.
Lưu ý
  • Từ "lucernaire" hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giống từ (đực/cái). Cần dựa vào ngữ cảnh mạo từ đi kèm (un/le lucernaire vs une/la lucernaire) để xác định nghĩa chính xác.
lucernaire

Une lucernaire flotte doucement dans l'eau bleue.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) buổi lễ đêm thứ bảy
danh từ giống cái
  1. (động vật học) sứa đèn (một loài sứa định cư)