lucidness
Định nghĩa
Danh từ: Tính rõ ràng, sáng sủa, dễ hiểu (của một ý tưởng, lời giải thích, hoặc văn bản). "Lucidness" chỉ chất lượng của sự minh bạch, không mơ hồ, giúp người đọc hoặc người nghe nắm bắt được nội dung một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Tính rõ ràng trong bài giảng của giáo sư đã khiến các khái niệm vật lý phức tạp trở nên dễ hiểu đối với mọi sinh viên.)
- (Bài viết của cô ấy được khen ngợi vì tính sáng sủa và mạch lạc hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lucidness of thought": sự rõ ràng trong tư duy.
- Meditation often enhances the lucidness of thought. (Thiền định thường tăng cường sự rõ ràng trong tư duy.)
- "lucidness of expression": sự minh bạch trong cách diễn đạt.
- The poet achieved a remarkable lucidness of expression in his later works. (Nhà thơ đã đạt được sự minh bạch đáng kể trong cách diễn đạt ở các tác phẩm sau này của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucid (tính từ): rõ ràng, sáng suốt.
- He gave a lucid explanation of the problem. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng về vấn đề.)
- Lucidity (danh từ, đồng nghĩa với lucidness): sự rõ ràng, sáng suốt.
- Her lucidity in the debate impressed everyone. (Sự sáng suốt của cô ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Perspicuity: sự dễ hiểu, sáng sủa (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Transparency: tính minh bạch, dễ thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "lucidness", nhưng có thể dùng với tính từ "lucid" trong các cụm như "remain lucid" - vẫn giữ được sự rõ ràng.) - Remain lucid: giữ được sự sáng suốt. - Even under pressure, the CEO remained lucid and focused. (Ngay cả dưới áp lực, CEO vẫn giữ được sự sáng suốt và tập trung.)
Thành ngữ liên quan
- Lucid as crystal: rõ ràng như pha lê (thành ngữ so sánh).
- His instructions were as lucid as crystal, leaving no room for confusion. (Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng như pha lê, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.)