lustiness
/'lʌstinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh, sự cường tráng: Chỉ trạng thái khỏe mạnh, tràn đầy sinh lực và sức sống mạnh mẽ.
- Khí lực, sức sống dồi dào: Chỉ sự sung mãn về thể chất, tinh thần hoặc sự nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young athlete was admired for his lustiness and endurance. (Vận động viên trẻ được ngưỡng mộ vì sự cường tráng và sức bền của anh ấy.)
- Her singing was full of lustiness and joy. (Giọng hát của cô ấy tràn đầy khí lực và niềm vui.)
- The lustiness of the old oak tree was surprising. (Sức sống dồi dào của cây sồi già thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing with lustiness": hát với tất cả khí lực, hát một cách hăng say.
- The choir sang the hymn with great lustiness. (Dàn hợp xướng hát bài thánh ca với một khí thế rất mạnh mẽ.)
- "the lustiness of youth": sức sống/sự cường tráng của tuổi trẻ.
- He remembered the lustiness of youth fondly. (Ông ấy nhớ lại sức sống của tuổi trẻ một cách trìu mến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lusty (tính từ): khỏe mạnh, cường tráng, hăng hái.
- He gave a lusty cheer. (Anh ấy reo hò một cách hăng hái.)
- Robustness (danh từ): sự khỏe mạnh, vững chắc.
- Vigor (danh từ): sức mạnh, sinh khí.
Từ đồng nghĩa
- Robustness: sự khỏe mạnh, cường tráng.
- Vigor/Vigour: sức mạnh, sinh lực.
- Hardiness: sức chịu đựng, sự dẻo dai.
- Sturdiness: sự vững chắc, khỏe mạnh.
Từ trái nghĩa
- Weakness: sự yếu đuối.
- Frailness/Frailty: sự mỏng manh, yếu ớt.
- Languor: sự uể oải, thiếu sinh khí.
danh từ
- sức mạnh, khí lực, sự cường tráng