lucifugal

Học thuật
Thân thiện
lucifugal

The cave-dwelling insect is lucifugal, hiding in the shadows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tránh ánh sáng, ưa bóng tối: Mô tả sinh vật hoặc hành vi xu hướng tránh hoặc chạy khỏi ánh sáng, thích môi trường tối. Đây một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong sinh học động vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cockroaches are lucifugal insects. (Gián loài côn trùng tránh ánh sáng.)
    • The lucifugal behavior of the cave fish helps it survive in complete darkness. (Hành vi tránh ánh sáng của hang giúp sống sót trong bóng tối hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucifugal organism": Sinh vật tránh sáng.
    • Many soil-dwelling invertebrates are lucifugal organisms. (Nhiều loài động vật không xương sống sống trong đất sinh vật tránh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucifugous (adj): Đây một biến thể khác của "lucifugal", cùng nghĩa "tránh ánh sáng".
  • Photophobic (adj): Sợ ánh sáng. Từ này thường được dùng trong y học ( dụ: triệu chứng của một số bệnh về mắt) có nghĩa tương tự "lucifugal" trong bối cảnh sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Light-avoiding: Tránh ánh sáng (nghĩa dịch trực tiếp, ít dùng).
  • Scotophilic: Ưa bóng tối (thuật ngữ sinh học).
Từ trái nghĩa
  • Lucipetal (adj): Hướng sáng, tìm đến ánh sáng.
  • Photophilic (adj): Ưa sáng.
lucifugal

The cave-dwelling insect is lucifugal, hiding in the shadows.

Adjective
  1. tránh ánh sáng