luciférien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) ma vương, quỷ dữ: "luciférien" mô tả những liên quan đến Lucifer (Satan, ma vương), mang tính chất của cái ác, sự phản nghịch hoặc sự sa ngã.
    • Tàn bạo, độc ác: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể mô tả một hành động, sự việc hoặc tính cách cực kỳ xấu xa, tàn nhẫn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo phái thờ ma vương: Chỉ một thành viên của một giáo phái hoặc nhóm tôn thờ Lucifer.
    • Kẻ theo cái ác: (Nghĩa rộng) Chỉ một người theo đuổi hoặc thực hành những điều xấu xa, tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un rituel luciférien. (Một nghi lễ thuộc về ma vương.)
    • Il a un sourire luciférien. (Hắn ta có một nụ cười độc ác/ma quái.)
  • Danh từ:

    • Les lucifériens étaient persécutés au Moyen Âge. (Những người theo phái thờ ma vương đã bị bức hại vào thời Trung Cổ.)
    • Cet homme est un vrai luciférien. (Người đàn ông này đúngmột kẻ theo cái ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une beauté luciférienne": Vẻ đẹp ma mị, nguy hiểm. Thường dùng để mô tả vẻ đẹp quyến rũ nhưng ẩn chứa sự đồi trụy hoặc hiểm độc.

    • Elle possédait une beauté luciférienne qui attirait et effrayait à la fois. ( ấy sở hữu một vẻ đẹp ma mị vừa thu hút vừa đáng sợ.)
  • "Un pacte luciférien": Giao ước với ma quỷ. Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh thần thoại.

    • Le personnage signe un pacte luciférien pour obtenir la gloire. (Nhân vậtmột giao ước với ma quỷ để đạt được vinh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucifer (danh từ riêng): Tên gọi của ma vương, quỷ Satan.
  • Luciférienne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "luciférien".
  • Satanique (tính từ): (Thuộc về) Satan, tính chất tương tự nhưng thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Démoniaque (tính từ): (Thuộc về) quỷ, ma quỷ.
  • Diabolique (tính từ): Quỷ quyệt, xảo trá, cực kỳ độc ác.
  • Infernal (tính từ): (Thuộc về) địa ngục, khủng khiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "luciférien" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être marqué du sceau luciférien: Bị đóng dấu bởi ma vương. Thành ngữ này ám chỉ một người mang dấu ấn của cái ác hoặc số phận bi thảm, tội lỗi.
    • Ce criminel semble être marqué du sceau luciférien. (Tên tội phạm này dường như bị đóng dấu bởi ma vương.)
tính từ
  1. (thuộc) ma vương
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (tôn giáo; (sử học)) phái thờ ma vương

Từ gần giống