luciférine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Luciferin: Một loại hợp chất hóa học có trong cơ thể của một số sinh vật phát quang sinh học. Khi phản ứng với oxy và enzym luciferase, nó tạo ra ánh sáng mà không tỏa nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La luciférine est la molécule qui émet de la lumière chez les lucioles. (Luciferin là phân tử phát ra ánh sáng ở những con đom đóm.)
- Les scientifiques étudient la réaction entre la luciférine et la luciférase. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phản ứng giữa luciferin và luciferase.)
- Différents organismes produisent des types de luciférine différents. (Các sinh vật khác nhau sản xuất ra các loại luciferin khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "luciférine de...": Dùng để chỉ loại luciferin đặc trưng của một sinh vật cụ thể.
- La luciférine de la luciole est l'une des plus étudiées. (Luciferin của đom đóm là một trong những loại được nghiên cứu nhiều nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Luciférase (danh từ giống cái): Enzyme xúc tác cho phản ứng oxy hóa luciferin, tạo ra ánh sáng.
- Bioluminescence (danh từ giống cái): Hiện tượng phát quang sinh học, trong đó luciferin là một thành phần chính.
Từ đồng nghĩa
- Substrat luminescent (danh từ giống đực): Chất nền phát sáng. (Đây là một cách mô tả chức năng của luciferin trong phản ứng hóa học.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học; hóa học) luxiferin