luck-money

/'lʌk,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
luck-money

A child receives luck-money in a red envelope from a smiling adult.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền cầu may: Một khoản tiền nhỏ được cho hoặc nhận với niềm tin rằng sẽ mang lại may mắn, đặc biệt trong các dịp lễ Tết, khai trương, hoặc khi bắt đầu một công việc mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother gave me some luck-money in a red envelope for the Lunar New Year. ( tôi đã cho tôi một ít tiền cầu may trong một phong bao cho dịp Tết Nguyên Đán.)
    • It's a tradition to give luck-money to children during the first days of the year. (Việc tiền cầu may cho trẻ em trong những ngày đầu năm một truyền thống.)
    • He placed a coin as luck-money under the cash register for a prosperous business. (Anh ấy đặt một đồng xu làm tiền cầu may dưới máy tính tiền để cầu việc kinh doanh phát đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give luck-money": cho tiền cầu may, .

    • It is customary to give luck-money to employees on the first working day after the holiday. (Người ta thường tục lệ tiền cầu may cho nhân viên vào ngày làm việc đầu tiên sau kỳ nghỉ.)
  • "to receive luck-money": nhận tiền cầu may.

    • Children happily receive luck-money from their elders. (Trẻ em vui vẻ nhận tiền cầu may từ người lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucky money (n): Tiền may mắn (cách gọi khác, cùng nghĩa với "luck-money").
    • The red envelopes contain lucky money. (Những phong bao đỏ chứa tiền may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Token of good fortune: Vật tượng trưng cho vận may.
  • Prosperity gift: Quà cầu thịnh vượng.
Thành ngữ liên quan
  • "To start with luck-money": Bắt đầu với tiền cầu may (ám chỉ một khởi đầu thuận lợi).
    • We opened the new shop by giving luck-money to the first customers. (Chúng tôi khai trương cửa hàng mới bằng cách tiền cầu may cho những vị khách đầu tiên.)
luck-money

A child receives luck-money in a red envelope from a smiling adult.

danh từ
  1. đồng tiền cầu may