lucky dip

lucky dip

A child reaches into a lucky dip barrel at a school fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò rút thăm trúng thưởng: "lucky dip" một trò chơi trong đó các giải thưởng (như kẹo hoặc tiền xu) được giấu trong một hộp hoặc túi, người chơi phải trả một khoản tiền nhỏ để rút ngẫu nhiên một món quà.
    • Sự lựa chọn hoặc quyết định hoàn toàn ngẫu nhiên: "lucky dip" cũng được dùng để chỉ bất kỳ tình huống nào kết quả phụ thuộc vào may rủi, không kế hoạch hay lý do rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Trò rút thăm trúng thưởng:

    • At the school fair, the children enjoyed playing the lucky dip. (Tại hội chợ trường, bọn trẻ thích thú chơi trò rút thăm trúng thưởng.)
    • She paid 50 cents for a lucky dip and won a small toy. ( ấy trả 50 xu cho một lần rút thăm trúng thưởng thắng một món đồ chơi nhỏ.)
  • Sự lựa chọn ngẫu nhiên:

    • Their system of hiring people seemed to be a sort of lucky dip. (Hệ thống tuyển dụng của họ dường nhưmột kiểu lựa chọn ngẫu nhiên.)
    • Choosing a restaurant without reading reviews is just a lucky dip. (Chọn nhà hàng không đọc đánh giá chỉ một sự may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lucky dip": thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc phê phán, ám chỉ sự thiếu tổ chức hoặc logic.
    • The company's approach to marketing was a lucky dip, with no clear strategy. (Cách tiếp cận tiếp thị của công ty một sự may rủi, không chiến lược rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucky dip bag: túi rút thăm trúng thưởng.
    • Each child received a lucky dip bag at the party. (Mỗi đứa trẻ nhận một túi rút thăm trúng thưởng tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Raffle: xổ số, rút thăm trúng thưởng (thường giải thưởng lớn hơn).
  • Lottery: xổ số, trò chơi may rủi.
  • Grab bag: túi quà ngẫu nhiên (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lucky dip".
Thành ngữ liên quan
  • It's a lucky dip: Đó một sự may rủi.
    • The exam results were a lucky dip; some students passed, others failed. (Kết quả kỳ thi một sự may rủi; một số học sinh đỗ, một số khác trượt.)

Từ gần giống