lucratif
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lợi, sinh lợi: "lucratif" dùng để mô tả một hoạt động, công việc, đầu tư hoặc giao dịch mang lại lợi nhuận hoặc thu nhập đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a trouvé un emploi très lucratif. (Anh ấy đã tìm được một công việc rất có lợi nhuận.)
- Ce commerce est peu lucratif. (Công việc kinh doanh này ít sinh lời.)
- Un investissement lucratif. (Một khoản đầu tư sinh lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affaire lucrative": vụ làm ăn, giao dịch có lãi lớn.
- Ils ont monté une affaire lucrative ensemble. (Họ đã cùng nhau dựng lên một vụ làm ăn rất có lãi.)
"Rendre quelque chose lucratif": làm cho cái gì đó trở nên sinh lợi.
- Il a su rendre son hobby lucratif. (Anh ta đã biết cách biến sở thích của mình thành một thứ sinh lời.)
Biến thể và từ gần giống
Lucrativement (trạng từ): một cách có lợi nhuận.
- Il travaille lucrativement. (Anh ta làm việc một cách có lợi nhuận.)
Lucrativité (danh từ giống cái): tính sinh lợi, khả năng sinh lời.
- La lucrativité de l'entreprise est en hausse. (Khả năng sinh lời của công ty đang tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Rentable: có lãi, có hiệu quả kinh tế.
- Profitables: mang lại lợi nhuận.
- Gainé (ít dùng hơn): được lợi, có lãi.
Từ trái nghĩa
- Déficitaire: thua lỗ.
- Non rentable: không có lãi.
- Peu profitable: ít có lợi nhuận.
Thành ngữ liên quan
- "Chercher le côté lucratif": tìm kiếm khía cạnh sinh lợi.
- Dans chaque projet, il cherche d'abord le côté lucratif. (Trong mỗi dự án, anh ta trước hết tìm kiếm khía cạnh sinh lời.)
tính từ
-
có lợi
-
Travail lucratifviệc làm có lợi
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa