lucrativement

Học thuật
Thân thiện
lucrativement

Il a placé son argent lucrativement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách có lợi, một cách sinh lợi: "lucrativement" là trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện để mang lại lợi nhuận, thu nhập hoặc lợi ích về tài chính. Từ này có nghĩa tương tự như "một cách béo bở" hoặc "một cách đem lại lãi".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a placé son argent lucrativement. (Anh ấy đã đầu số tiền của mình một cách có lợi.)
    • Ce commerce fonctionne lucrativement depuis des années. (Cửa hàng buôn bán này hoạt động sinh lợi đã nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về phong cách: Từ "lucrativement" được ghi nhậnmột từ phong cách cổ (từ ). Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường ưu tiên sử dụng các cụm từ thay thế như "de manière lucrative" hoặc "de façon lucrative" hơn là trạng từ riêng lẻ này.
    • Il a investi de manière lucrative. (Anh ấy đã đầu một cách sinh lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucratif, lucrative (tính từ): có lợi, sinh lợi.
    • un emploi lucratif (một công việc sinh lợi)
  • Lucrativité (danh từ): tính sinh lợi, khả năng sinh lời.
    • la lucrativité d'une entreprise (khả năng sinh lời của một doanh nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Avantageusement: một cách có lợi, một cách thuận lợi (nhấn mạnh lợi thế nói chung).
  • Rentablement: một cách lãi, một cách hiệu quả về mặt tài chính (gần nghĩa nhất).
  • Productivement: một cách hiệu quả, một cách sản xuất (nhấn mạnh năng suất, có thể dẫn đến lợi nhuận).
Từ trái nghĩa
  • Désavantageusement: một cách bất lợi.
  • Non rentablement: một cách không lãi.
  • À perte: lỗ vốn.
lucrativement

Il a placé son argent lucrativement.

phó từ
  1. (từ ; nghĩa ) có lợi