lucubration

/,lu:kju:'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
lucubration

A scholar engages in lucubration by lamplight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiên cứu, học tập miệt mài vào ban đêm: Chỉ hành động học tập, nghiên cứu hoặc viết lách một cách chăm chỉ cẩn thận, thường diễn ra vào đêm khuya.
    • Tác phẩm được viết công phu, kỹ lưỡng: Chỉ một bài viết, luận văn hoặc tác phẩm nào đó kết quả của quá trình nghiên cứu sâu sắc tỉ mỉ.
    • Tác phẩm có vẻ thông thái một cách giả tạo: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường mang sắc thái mỉa mai) Chỉ một tác phẩm tỏ ra uyên bác, học thuật nhưng thực chất rườm rà, khó hiểu hoặc giá trị thực tế thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Years of lucubration went into his doctoral thesis. (Nhiều năm nghiên cứu miệt mài đã được đổ vào luận án tiến sĩ của ông ấy.)
    • The book is a lucubration on medieval philosophy. (Cuốn sách một tác phẩm công phu về triết học thời Trung Cổ.)
    • He dismissed the article as mere lucubration, full of jargon but little substance. (Anh ta bác bỏ bài báo đó chỉ một thứ văn chương thông thái rởm, đầy thuật ngữ nhưng ít có nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lucubrations of scholars": Những công trình nghiên cứu công phu của các học giả.
    • The library archives contain the lucubrations of scholars from centuries past. (Kho lưu trữ của thư viện chứa đựng những công trình nghiên cứu công phu của các học giả từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucubrate (động từ, ít dùng): lao tâm khổ tứ nghiên cứu, viết lách vào ban đêm.
    • He would lucubrate late into the night. (Ông ấy thường nghiên cứu miệt mài đến tận khuya.)
Từ đồng nghĩa
  • Study (n): sự nghiên cứu, học tập.
  • Scholarship (n): sự uyên bác, học vấn.
  • Tome (n): cuốn sách đồ sộ, công phu (thường chỉ về kích thước độ nghiêm túc).
  • Ponderous work (cụm danh từ): tác phẩm nặng nề, kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Improvisation (n): sự ứng tác, sự làm ngẫu hứng.
  • Superficial work (cụm danh từ): tác phẩm hời hợt, nông cạn.
lucubration

A scholar engages in lucubration by lamplight.

danh từ
  1. công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm
  2. tác phẩm công phu, sáng tác công phu
  3. tác phẩm ( tính chất) thông thái rởm