luddisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Sự phá máy: Chỉ phong trào của công nhân Anh vào đầu thế kỷ 19, những người đã phá hủy máy móc trong các nhà máy tin rằng máy mócnguyên nhân chính gây ra tình trạng thất nghiệp làm giảm chất lượng công việc của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le luddisme est un mouvement social du début du XIXe siècle. (Luddismemột phong trào xã hội vào đầu thế kỷ 19.)
    • Les actes de luddisme visaient principalement les métiers à tisser mécaniques. (Các hành động phá máy nhắm chủ yếu vào các khung dệt cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être accusé de luddisme": bị cáo buộc tư tưởng chống đối máy móc một cách mù quáng.

    • Critiquer cette nouvelle technologie, c'est risquer d'être accusé de luddisme. (Chỉ trích công nghệ mới này nguy bị cáo buộc tư tưởng Luddite.)
  • "une attitude luddiste": một thái độ hoặc quan điểm phản đối sự tiến bộ công nghệ mới, tương tự như những người Luddite lịch sử.

    • Son refus d'utiliser un smartphone est perçu comme une attitude luddiste. (Việc anh ta từ chối sử dụng điện thoại thông minh bị coi là một thái độ chống đối công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Luddite (danh từ hoặc tính từ): Người Luddite; liên quan đến hoặc đặc điểm của chủ nghĩa Luddite.
    • Les luddites détruisaient les machines. (Những người Luddite đã phá hủy máy móc.)
    • Une pensée luddite. (Một tư tưởng chống đối máy móc/công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sabotage (trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể này): sự phá hoại, sự cố ý làm hư hỏng (thiết bị, máy móc).
  • Vandalisme industriel: sự phá hoại trong công nghiệp (nhưng ít dùng hơn không mang sắc thái lịch sử-xã hội đặc trưng của "luddisme").
Thành ngữ liên quan
  • "Jeter le sabot dans la machine": (Thành ngữ nguồn gốc từ thời kỳ này) Hành động phá hoại hoặc làm gián đoạn một quá trình. "Sabot" (chiếc guốc gỗ) được cho là thứ công nhân ném vào máy móc để phá hỏng chúng.
    • En lançant cette rumeur, il a jeté le sabot dans la machine. (Bằng cách tung tin đồn đó, anh ta đã phá hoại cả quá trình.)
danh từ giống đực
  1. (sử học) sự phá máy (của công nhân Anh vào thế kỷ 19, cho rằng máy đã gây ra thất nghiệp)