luetic
/lu:'etik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh giang mai: "luetic" là một tính từ y học dùng để mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến bệnh giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Mắc bệnh giang mai: "luetic" cũng có thể dùng để mô tả một người hoặc tình trạng bị nhiễm bệnh giang mai.
Danh từ:
- Người mắc bệnh giang mai: "luetic" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một bệnh nhân bị bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient presented with classic luetic lesions. (Bệnh nhân xuất hiện các tổn thương giang mai điển hình.)
- A luetic infection requires immediate antibiotic treatment. (Một nhiễm trùng giang mai đòi hỏi điều trị kháng sinh ngay lập tức.)
Danh từ:
- The hospital has a specialized clinic for luetics. (Bệnh viện có một phòng khám chuyên khoa dành cho người mắc bệnh giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Luetic aortitis": Viêm động mạch chủ do giang mai, một biến chứng muộn của bệnh.
- Luetic aortitis can lead to aneurysm formation. (Viêm động mạch chủ do giang mai có thể dẫn đến sự hình thành phình mạch.)
"Luetic meningitis": Viêm màng não do giang mai.
- Neurological symptoms may indicate luetic meningitis. (Các triệu chứng thần kinh có thể chỉ ra viêm màng não do giang mai.)
Biến thể và từ gần giống
Syphilitic (adj): (thuộc về) bệnh giang mai. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn "luetic".
- Syphilitic chancre is a primary lesion. (Săng giang mai là một tổn thương nguyên phát.)
Syphilis (n): Bệnh giang mai. Đây là danh từ chỉ tên bệnh.
- Syphilis is caused by the bacterium Treponema pallidum. (Bệnh giang mai do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Syphilitic: (thuộc về) bệnh giang mai (tính từ).
- Lues-related: có liên quan đến bệnh giang mai.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "luetic" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc ngữ cảnh học thuật. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Độ nhạy cảm: Khi sử dụng từ này, đặc biệt là với nghĩa danh từ ("luetics"), cần hết sức thận trọng vì nó có thể mang sắc thái kỳ thị. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, cách diễn đạt trung lập như "patient with syphilis" (bệnh nhân mắc bệnh giang mai) thường được ưa chuộng hơn.
tính từ
- (y học) giang mai, mắc bệnh giang mai
danh từ
- (y học) người mắc bệnh giang mai