luftwaffe

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Không quân Đức: "Luftwaffe" tên gọi chính thức của lực lượng không quân Đức, đặc biệt được sử dụng trong thời kỳ Đức Quốc xã (1933–1945) sau đó lực lượng không quân của Cộng hòa Liên bang Đức hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Luftwaffe một lực lượng chủ chốt trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Sau chiến tranh, Luftwaffe bị giải tán sau đó được tái lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luftwaffe" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt khi nói về các chiến dịch không kích hoặc chiến thuật tác chiến trên không.

    • The Luftwaffe's Blitzkrieg tactics relied heavily on air superiority. (Các chiến thuật Blitzkrieg của Luftwaffe dựa nhiều vào ưu thế trên không.)
  • Từ này có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ không quân Đức nói chung, nhưng thường mang sắc thái lịch sử.

    • Many Luftwaffe pilots were highly trained and experienced. (Nhiều phi công của Luftwaffe được huấn luyện bài bản giàu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Luftwaffe" danh từ riêng, không dạng tính từ hay trạng từ. Tuy nhiên, có thể gặp dạng ghép:
    • Luftwaffe pilot: phi công của không quân Đức.
    • Luftwaffe base: căn cứ không quân Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Không quân Đức: dịch nghĩa trực tiếp, nhưng "Luftwaffe" tên riêng, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
  • German Air Force: tên tiếng Anh tương đương, nhưng ít mang tính lịch sử hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "Luftwaffe" danh từ riêng, không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Luftwaffe" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử như một biểu tượng cho sức mạnh không quân Đức thời chiến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "luftwaffe"

luftwaffe
The Luftwaffe aircraft flew in formation during a training exercise.