liftoff

liftoff

The rocket achieves liftoff from the launchpad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cất cánh, sự phóng lên: "liftoff" dùng để chỉ thời điểm hoặc hành động một tên lửa, tàu vũ trụ, hoặc máy bay thẳng đứng rời khỏi bệ phóng hoặc mặt đất, bắt đầu bay lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liftoff of the rocket was scheduled for 6:00 AM. (Sự cất cánh của tên lửa được lên lịch vào lúc 6 giờ sáng.)
    • We watched the liftoff on live television. (Chúng tôi đã xem sự cất cánh trên truyền hình trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liftoff time": thời điểm cất cánh.

    • The mission control announced the liftoff time. (Trung tâm điều khiển sứ mệnh đã thông báo thời điểm cất cánh.)
  • "liftoff sequence": chuỗi các bước tiến hành cất cánh.

    • The liftoff sequence must be flawless. (Chuỗi cất cánh phải hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lift-off (danh từ): cách viết khác của "liftoff", thường dùng gạch nối.
    • The lift-off was successful. (Sự cất cánh đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Launch (danh từ): sự phóng, sự khởi động (tên lửa, tàu vũ trụ).
  • Blastoff (danh từ): sự phóng lên (thường dùng không trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lift off (động từ): cất cánh, phóng lên.
    • The spacecraft will lift off at dawn. (Tàu vũ trụ sẽ cất cánh vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "liftoff".