lugubriosity

/lu:'gju:briəsnis/ Cách viết khác : (lugubriosity) /lu:'gju:briəs/
Học thuật
Thân thiện
lugubriosity

A solitary figure sits with lugubriosity in a dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sầu thảm, sự bi thảm: "lugubriosity" chỉ trạng thái, tính chất hoặc không khí buồn thảm, ảm đạm một cách quá mức hoặc phần kịch tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lugubriosity of the old, abandoned mansion was overwhelming. (Sự sầu thảm của tòa lâu đài bỏ hoang kỹ thật choáng ngợp.)
    • His poetry is often criticized for its excessive lugubriosity. (Thơ của ông ấy thường bị chỉ trích sự bi thảm quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with lugubriosity": một cách sầu thảm, với vẻ bi thảm.
    • He announced the news with great lugubriosity. (Anh ta thông báo tin tức với một vẻ sầu thảm ghê gớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lugubrious (adj): buồn thảm, ảm đạm, rầu rĩ.

    • He spoke in a lugubrious tone. (Anh ta nói bằng một giọng điệu buồn thảm.)
  • Lugubriously (adv): một cách buồn thảm.

    • The music played lugubriously in the background. (Âm nhạc chơi một cách buồn thảmphía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloom: sự u ám, sự ảm đạm.
  • Melancholy: nỗi sầu muộn, tính u sầu.
  • Sorrowfulness: sự buồn bã, sự đau buồn.
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ.
  • Joyfulness: sự hân hoan, sự vui sướng.
  • Lightheartedness: sự vô tư lự, sự vui vẻ.
lugubriosity

A solitary figure sits with lugubriosity in a dimly lit room.

danh từ
  1. sự sầu thảm, sự bi thảm