lullaby

lullaby

A mother sings a lullaby to her baby in the rocking chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát ru: "lullaby" một bài hát nhẹ nhàng, êm dịu, thường được hát cho trẻ em nghe để giúp chúng dễ dàng đi vào giấc ngủ.
    • Hành động hát ru: Đôi khi, "lullaby" cũng có thể chỉ chính hành động hát bài hát ru để ru trẻ ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother sang a beautiful lullaby to her baby. (Người mẹ đã hát một bài hát ru tuyệt đẹp cho con mình.)
    • This old lullaby has been passed down for generations. (Bài hát ru cổ xưa này đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a lullaby": hát một bài hát ru.

    • She gently sang a lullaby to calm the crying child. ( ấy nhẹ nhàng hát một bài hát ru để dỗ đứa trẻ đang khóc.)
  • "lullaby effect": hiệu ứng ru ngủ, thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc nhịp điệu tác dụng làm dịu đưa vào giấc ngủ.

    • The sound of rain has a lullaby effect on many people. (Tiếng mưa hiệu ứng ru ngủ đối với nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lull (v): ru ngủ, làm dịu.

    • The gentle rocking motion lulled the baby to sleep. (Chuyển động đung đưa nhẹ nhàng đã ru em bé ngủ.)
  • Lulling (adj): tính chất ru ngủ, làm dịu.

    • The lulling sound of the waves put me to sleep. (Âm thanh ru ngủ của sóng biển đã đưa tôi vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cradle song: bài hát ru (một từ đồng nghĩa cổ điển, thường dùng trong văn chương).
  • Berceuse: bài hát ru (từ gốc Pháp, thường dùng trong âm nhạc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lull to sleep: ru ngủ.
    • The mother lulled the baby to sleep with a soft lullaby. (Người mẹ ru em bé ngủ bằng một bài hát ru nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To sing someone a lullaby: hát ru ai đó (thường dùng theo nghĩa đen).
    • Grandma used to sing me a lullaby every night. ( ngoại thường hát ru tôi mỗi tối.)