lumachelle

Học thuật
Thân thiện
lumachelle

Une lumachelle est une roche sédimentaire qui contient de nombreux coquillages fossiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lumachen: Một loại đá vôi trang trí, thường màu nâu sẫm, được hình thành từ vỏ hóa thạch của các loài động vật thân mềm (như ốc) các mảnh vụn hữu cơ khác. thường được đánh bóng sử dụng trong kiến trúc đồ nội thất cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le sol de la cathédrale est recouvert d'une magnifique lumachelle. (Sàn nhà thờ được phủ bằng một tấm đá lumachelle tuyệt đẹp.)
    • Cette table ancienne est en lumachelle polie. (Chiếc bàn cổ này được làm từ đá lumachelle đã được đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khảo cổ học, "lumachelle" có thể được dùng để chỉ một lớp đá trầm tích cụ thể chứa đầy hóa thạch.
    • Les géologues ont identifié une couche de lumachelle dans cette falaise. (Các nhà địa chất đã xác định một lớp đá lumachelle trong vách đá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumachellique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của đá lumachelle.
    • Un marbre lumachellique (Một loại đá cẩm thạch tính chất lumachelle)
Từ đồng nghĩa
  • Marbre coquillier: Đá cẩm thạch vỏ sò (một thuật ngữ mô tả tương tự).
  • Calcaire à lumachelles: Đá vôi chứa lumachelle (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khảo cổ học, kiến trúc nghệ thuật trang trí.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "lumachelle" do tính chất chuyên môn của .
lumachelle

Une lumachelle est une roche sédimentaire qui contient de nombreux coquillages fossiles.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) lumachen