lumber room

Định nghĩa

Danh từ: Phòng chứa đồ linh tinh, phòng kho – "lumber room" một căn phòng trong nhà dùng để cất giữ những đồ vật linh tinh, đặc biệt đồ đạc hoặc ít sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cất những chiếc ghế đồ chơi hỏng trong phòng chứa đồ linh tinh.)
  • (Ngôi nhà một phòng kho nhỏ dưới gầm cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be relegated to the lumber room": bị bỏ vào phòng chứa đồ, mang nghĩa bóng bị lãng quên hoặc không còn được sử dụng.
    • Old ideas are often relegated to the lumber room of history. (Những ý tưởng thường bị xếp vào phòng chứa đồ của lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumber (danh từ): đồ đạc , đồ linh tinh, hoặc gỗ xẻ.
  • Lumber room một danh từ ghép, không biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Storage room: phòng chứa đồ.
  • Closet: tủ đựng đồ, phòng nhỏ.
  • Attic: gác xép (thường dùng để chứa đồ).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù với "lumber room".
Thành ngữ liên quan
  • "to come out of the lumber room": (hiếm dùng) chỉ việc một vật hoặc ý tưởng được phục hồi, mang ra sử dụng lại.
    • That old painting came out of the lumber room after years of neglect. (Bức tranh đó đã được lấy ra khỏi phòng kho sau nhiều năm bị bỏ quên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lumber room"

lumber room
A child finds an old toy in the lumber room.