lumber-mill

/'lʌmbəmil/
Học thuật
Thân thiện
lumber-mill

A large truck delivers logs to the lumber-mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy cưa: Một cơ sở công nghiệp nơi các khúc gỗ (gỗ tròn) được cưa xẻ thành gỗ xẻ, ván, dầm các sản phẩm gỗ thô khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old lumber-mill by the river closed down last year. (Nhà máy cưa bên bờ sông đã đóng cửa vào năm ngoái.)
    • He worked at a lumber-mill for twenty years. (Ông ấy đã làm việc tại một nhà máy cưa trong hai mươi năm.)
    • The noise from the lumber-mill could be heard throughout the town. (Tiếng ồn từ nhà máy cưa có thể nghe thấy khắp thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at/run a lumber-mill": làm việc tại/điều hành một nhà máy cưa.
    • His family has run a lumber-mill for three generations. (Gia đình anh ấy đã điều hành một nhà máy cưa qua ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbermill (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "lumber-mill", cùng nghĩa.
  • Sawmill (n): Nhà máy cưa. Đây từ đồng nghĩa chính phổ biến hơn với "lumber-mill".
  • Timber mill (n): Nhà máy xẻ gỗ. Từ có nghĩa tương tự, thường dùngmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Sawmill: nhà máy cưa.
  • Timber mill: nhà máy xẻ gỗ.
lumber-mill

A large truck delivers logs to the lumber-mill.

danh từ
  1. nhà máy cưa