lumber-yard

/'lʌmbərjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
lumber-yard

A worker stacks fresh lumber at the lumber-yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho gỗ, bãi gỗ: Một khu vực thương mại, thường ngoài trời, nơi cưa, lưu trữ bán các loại gỗ xẻ, ván các vật liệu xây dựng bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to go to the lumber-yard to buy wood for the new fence. (Chúng ta cần đến bãi gỗ để mua gỗ làm hàng rào mới.)
    • The lumber-yard on the highway has a large selection of plywood and timber. (Kho gỗ trên đường cao tốc nhiều loại ván ép gỗ xẻ để lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a lumber-yard": làm việc tại một bãi gỗ.
    • My uncle worked at a lumber-yard for twenty years. (Chú tôi đã làm việc tại một bãi gỗ trong hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber yard (n): Bãi gỗ, kho gỗ (cách gọi phổ biến hơntiếng Anh-Anh).
  • Sawmill (n): Nhà máy cưa (nơi cưa gỗ thành các tấm ván, có thể bao gồm cả khu vực bán hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Timber yard: Bãi gỗ.
  • Wood yard: Bãi gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lumber-yard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lumber-yard")

lumber-yard

A worker stacks fresh lumber at the lumber-yard.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán