lumbermill

lumbermill

A worker operates a saw at the lumbermill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xưởng cưa, nhà máy xẻ gỗ: "lumbermill" chỉ một cơ sở công nghiệp nơi các khúc gỗ (logs) được xử lý, cưa xẻ thành gỗ xẻ (lumber) hoặc các sản phẩm gỗ khác. Đây nơi biến nguyên liệu thô từ rừng thành vật liệu xây dựng hoặc đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Xưởng cưa đã bị đóng cửa các quy định về môi trường.)
  • (Công nhân tại xưởng cưa sử dụng những chiếc cưa lớn để cắt các khúc gỗ thành ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a lumbermill": làm việc tại một xưởng cưa.

    • He spent his youth working at a lumbermill in Oregon. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ làm việc tại một xưởng cưa ở Oregon.)
  • "a lumbermill town": thị trấn nền kinh tế phụ thuộc vào xưởng cưa.

    • The small community was a typical lumbermill town in the Pacific Northwest. (Cộng đồng nhỏ đó một thị trấn xưởng cưa điển hìnhTây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawmill (danh từ): xưởng cưa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường chỉ nơi cưa gỗ thành ván).

    • The sawmill processed over 500 logs per day. (Xưởng cưa đã xử lý hơn 500 khúc gỗ mỗi ngày.)
  • Mill (danh từ): nhà máy, xưởng (dùng chung cho nhiều loại xưởng chế biến).

    • The mill was powered by a waterwheel. (Nhà máy được vận hành bằng bánh xe nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber mill: xưởng chế biến gỗ (thường nhấn mạnh vào gỗ làm vật liệu xây dựng).
  • Wood mill: nhà máy chế biến gỗ (có thể bao gồm cả sản xuất giấy hoặc ván ép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mill around: đi lòng vòng (không liên quan trực tiếp đến "lumbermill", nhưng cụm động từ phổ biến với "mill").
    • The workers milled around the entrance before the shift started. (Các công nhân đi lòng vòng quanh lối vào trước khi ca làm việc bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a lumbermill" (thành ngữ không chính thức): chỉ một nơi ồn ào, hỗn loạn.
    • The classroom was as loud as a lumbermill. (Lớp học ồn ào như một xưởng cưa.)

Từ chứa "lumbermill"