lumberyard

lumberyard

A worker stacks fresh boards at the lumberyard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xưởng gỗ, bãi chứa gỗ xẻ: "lumberyard" một nơi làm việc hoặc cơ sở kinh doanh, nơi gỗ xẻ (lumber) được lưu trữ (stocked) để bán.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã mua gỗ từ xưởng gỗ địa phương.)
  • (Các công nhân tại bãi chứa gỗ đã xếp những tấm ván mới thành từng đống ngay ngắn.)
  • (Chúng tôi cần đặt thêm gỗ từ xưởng gỗ cho dự án xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a lumberyard": điều hành một xưởng gỗ. (Gia đình anh ấy đã điều hành một xưởng gỗ suốt ba thế hệ.)
  • "at the lumberyard": tại xưởng gỗ. ( ấy làm quản lý tại xưởng gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumber (danh từ): gỗ xẻ, gỗ đã qua chế biến. (Gỗ xẻ được lưu trữ trong xưởng gỗ trước khi bán.)
  • Lumberjack (danh từ): người đốn gỗ. (Người đốn gỗ giao các khúc gỗ đến xưởng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Timberyard: bãi chứa gỗ (thường dùng trong tiếng Anh Anh). (Bãi chứa gỗtrung tâm thành phố cung cấp gỗ cho các nhà xây dựng địa phương.)
  • Sawmill: xưởng cưa (nơi gỗ được xẻ thành ván). (Xưởng cưa xử lý các khúc gỗ thô thành gỗ xẻ, sau đó được gửi đến xưởng gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lumberyard", nhưng có thể dùng: - Stock up on lumber from the lumberyard: dự trữ gỗ từ xưởng gỗ.
We need to stock up on lumber from the lumberyard before the winter. (Chúng tôi cần dự trữ gỗ từ xưởng gỗ trước mùa đông.)

Thành ngữ liên quan
  • "The lumberyard of life": (thành ngữ ẩn dụ) ám chỉ những nơi hoặc tình huống nơi con người "chế biến" hoặc xử lý các vấn đề của cuộc sống. (Anh ấy coi văn phòng như một xưởng gỗ của cuộc sống, nơi mỗi thử thách một miếng gỗ cần được tạo hình.)

Từ chứa "lumberyard"