lumignon

danh từ giống đực
  1. (chiếc) đèn con
  2. (từ ; nghĩa ) hoa nến, hoa đèn; mẩu nến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lumignon"

lumignon
Une vieille femme lit un livre à la lueur d'un lumignon.