luminescence
/,lu:mi'nesns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sáng, sự phát quang: Ánh sáng được phát ra từ một vật thể mà không phải do nhiệt độ cao (không phải do đốt nóng), thường xảy ra ở nhiệt độ thấp. Đây là hiện tượng vật lý trong đó năng lượng được hấp thụ và sau đó phát ra dưới dạng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deep-sea jellyfish exhibits a beautiful blue luminescence. (Sứa biển sâu thể hiện sự phát quang màu xanh lam tuyệt đẹp.)
- Scientists study the luminescence of certain minerals under ultraviolet light. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát quang của một số khoáng chất dưới ánh sáng cực tím.)
- The watch dial has a luminescence that makes it readable in the dark. (Mặt số đồng hồ có chất phát quang giúp nó có thể đọc được trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bioluminescence": Sinh học phát quang. Đây là một dạng cụ thể của luminescence do sinh vật sống tạo ra.
- The bioluminescence of fireflies is a common sight in summer. (Sự phát quang sinh học của đom đóm là một cảnh tượng phổ biến vào mùa hè.)
"Chemiluminescence": Hóa học phát quang. Ánh sáng phát ra từ một phản ứng hóa học.
- The light from a glow stick is an example of chemiluminescence. (Ánh sáng từ que phát sáng là một ví dụ về sự phát quang hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Luminescent (tính từ): có tính phát quang, có khả năng phát sáng.
- The luminescent paint glowed in the dark room. (Lớp sơn phát quang phát sáng trong căn phòng tối.)
Bioluminescence (danh từ): sự phát quang sinh học.
- Chemiluminescence (danh từ): sự phát quang hóa học.
- Photoluminescence (danh từ): sự phát quang quang học (phát sáng do hấp thụ photon).
Từ đồng nghĩa
- Phosphorescence: Lân quang (một dạng phát quang kéo dài sau khi ngừng kích thích).
- Fluorescence: Huỳnh quang (một dạng phát quang tức thời).
- Glow: Sự phát sáng, ánh sáng mờ (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "luminescence". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.)
danh từ
- sự phát sáng, sự phát quang