lumitype

Học thuật
Thân thiện
lumitype

Une opératrice utilise la lumitype pour composer une page.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành in) Máy Lumi, máy sắp chữ chụp ảnh: "lumitype" là tên một loại máy dùng trong công nghệ in ấn, hoạt động dựa trên nguyênsắp chữ bằng phương pháp chụp ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'atelier d'imprimerie vient d'acquérir une nouvelle lumitype. (Xưởng in vừa mua một máy sắp chữ chụp ảnh mới.)
    • La lumitype a révolutionné la composition typographique dans les années 1960. (Máy Lumitype đã cách mạng hóa việc sắp chữ in vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composition à la lumitype": sự sắp chữ bằng máy Lumitype.
    • Cette revue a été composée à la lumitype. (Tạp chí này đã được sắp chữ bằng máy Lumitype.)
Biến thể từ liên quan
  • Photocomposition (n.f): sự sắp chữ ảnh, một kỹ thuật in ấn rộng hơn bao gồm cả phương pháp sử dụng máy Lumitype.
  • Photocomposeuse (n.f): máy sắp chữ ảnh, một thuật ngữ chung cho các thiết bị tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Photocomposeuse: máy sắp chữ ảnh (thuật ngữ chung).
  • Machine à composer photographique: máy sắp chữ bằng phương pháp chụp ảnh (cách giải thích).
Lưu ý
  • "Lumitype" là một danh từ riêng, ban đầutên thương hiệu của một loại máy sắp chữ ảnh cụ thể do công ty Lumitype phát triển, nhưng sau này thường được dùng như một danh từ chung trong ngành in.
lumitype

Une opératrice utilise la lumitype pour composer une page.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) máy lumi, máy sắp chữ chụp ảnh