lummox
Định nghĩa
Danh từ: Lummox là một từ lóng, dùng để chỉ một người vụng về và chậm hiểu, thường có thân hình to lớn. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, thường được dùng để phàn nàn hoặc chế giễu một cách thân mật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người to lớn vụng về luôn làm đổ đồ đạc.)
- (Đừng có vụng về chậm hiểu như vậy; anh lại làm vỡ bình hoa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act like a lummox": hành xử như một người vụng về, chậm hiểu.
- He acted like a lummox at the party, spilling wine everywhere. (Anh ta hành xử như một kẻ vụng về tại bữa tiệc, làm đổ rượu vang khắp nơi.)
"a clumsy lummox": một người vụng về một cách thô kệch.
- The new intern is a clumsy lummox who can't even carry a stack of papers. (Thực tập sinh mới là một người vụng về thô kệch, thậm chí không thể mang một xấp giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clumsy (tính từ): vụng về.
- The clumsy waiter dropped the tray. (Người phục vụ vụng về đã làm rơi khay.)
- Oaf (danh từ): kẻ ngốc nghếch, vụng về (gần nghĩa với lummox).
- He's a total oaf when it comes to dancing. (Anh ta hoàn toàn là một kẻ ngốc nghếch khi khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Bumpkin: người nhà quê, vụng về.
- Lout: kẻ thô lỗ, vụng về.
- Dolt: kẻ đần độn, chậm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lummox about/around: hành động vụng về, lóng ngóng.
- Stop lummoxing around and help me clean up! (Đừng có lóng ngóng vụng về nữa và giúp tôi dọn dẹp đi!)
Thành ngữ liên quan
- "Bull in a china shop": thành ngữ chỉ người vụng về, hay làm đổ vỡ trong môi trường dễ hỏng.
- He's like a bull in a china shop at any formal event. (Anh ta như một con bò trong tiệm đồ sứ tại bất kỳ sự kiện trang trọng nào.)