lumpfish
/'lʌmpiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá vây tròn: Một loài cá biển sống ở Bắc Đại Tây Dương, có thân mềm, dày và vây bụng hợp lại thành một cơ quan hút, trứng của nó có thể ăn được và được dùng làm trứng cá muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lumpfish is often found in cold northern waters. (Cá vây tròn thường được tìm thấy ở vùng biển lạnh phía bắc.)
- Lumpfish roe is sometimes used as a more affordable caviar. (Trứng cá vây tròn đôi khi được dùng làm trứng cá muối với giá phải chăng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lumpfish caviar": trứng cá muối từ cá vây tròn.
- Lumpfish caviar has a distinct taste and is often black or red. (Trứng cá muối từ cá vây tròn có hương vị đặc trưng và thường có màu đen hoặc đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumpsucker (n): Tên gọi khác của cùng một loài cá, cá vây tròn.
- The lumpsucker uses its sucker to attach to rocks. (Cá vây tròn dùng cơ quan hút của nó để bám vào đá.)
Từ đồng nghĩa
- Lumpsucker: cá vây tròn (tên gọi khoa học thay thế).
- Cyclopterus lumpus: tên khoa học của cá vây tròn.