lumpiness

/'lʌmpinis/
Học thuật
Thân thiện
lumpiness

The baker kneads the dough to remove any lumpiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đầy bướu, đầy cục: Trạng thái của một bề mặt hoặc vật thể không nhẵn mịn, nhiều chỗ lồi lên thành các cục nhỏ.
    • Tính lổn nhổn: Trạng thái của một hỗn hợp không đồng nhất, các phần tử rắn hoặc đặc nổi lên hoặc lộ .
    • Sự gợn sóng (biển): Trạng thái mặt biển những đợt sóng nhỏ, không bằng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumpiness of the mattress made it uncomfortable to sleep on. (Tính chất đầy cục của tấm nệm khiến khó chịu khi nằm.)
    • She tried to smooth out the lumpiness in the cake batter. ( ấy cố gắng làm mịn tính lổn nhổn trong hỗn hợp bánh.)
    • The slight lumpiness of the sea made the small boat rock gently. (Sự gợn sóng nhẹ của biển khiến con thuyền nhỏ đung đưa nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic lumpiness": Tính không đồng đều, tính cục bộ trong kinh tế, thường chỉ các khoản đầu lớn không thể chia nhỏ hoặc sự phân bổ không đều của hoạt động kinh tế.
    • The lumpiness of infrastructure investment poses a challenge for small economies. (Tính chất cục bộ của đầu cơ sở hạ tầng đặt ra thách thức cho các nền kinh tế nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumpy (adj): bướu, cục, lổn nhổn.
    • The sauce was too lumpy. (Nước sốt quá lổn nhổn.)
  • Lump (n): Cục, bướu, khối u.
    • He felt a lump in his throat. (Anh ấy cảm thấy nghẹncổ họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpiness: Tính gồ ghề, lồi lõm.
  • Unevenness: Tính không bằng phẳng, không đều.
  • Granularity: Tính hạt, tính dạng hạt (thường dùng cho vật liệu).
Từ trái nghĩa
  • Smoothness: Độ mịn, độ trơn tru, độ bằng phẳng.
  • Evenness: Tính bằng phẳng, tính đều đặn.
lumpiness

The baker kneads the dough to remove any lumpiness.

danh từ
  1. tính đầy bướu
  2. tính đầy cục, tính lổn nhổn
  3. sự gợn sóng (biển)